English
English
Vietnam
Thailand
| Brechin City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [SCO HL-7] Buckie Thistle FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 1 | 4 | 30 | 16 | 19 | 7 | 54.5% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 10 | 8 | 50.0% |
| Sân Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 9 | 6 | 60.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 11 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 6 | 24 | 3 | 63.6% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 7 | 50.0% |
| Sân Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 13 | 2 | 80.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% | |
| Brechin City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 0-3 (0-3) | Brechin City | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Brechin City | 5-0 (3-0) | Buckie Thistle FC | 6-7(3-1) | T | ||||||||||
| SCO HL | Brechin City | 2-2 (1-1) | Buckie Thistle FC | - | H | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 0-2 (0-1) | Brechin City | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 2-1 (0-1) | Brechin City | - | B | ||||||||||
| SCO HL | Brechin City | 2-3 (1-1) | Buckie Thistle FC | - | B | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 0-2 (0-0) | Brechin City | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Brechin City | 1-0 (1-0) | Buckie Thistle FC | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 1-0 (1-0) | Brechin City | - | B | ||||||||||
| SCO HL | Brechin City | 3-2 (1-0) | Buckie Thistle FC | - | T | ||||||||||
| Brechin City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SCO LL | Brechin City | 3-0 (1-0) | Dunipace FC | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Brechin City | 0-1 (0-0) | Hill of Beath FC | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Stirling University | 0-1 (0-1) | Brechin City | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Lochee United | 1-2 (1-0) | Brechin City | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Brechin City | 3-1 (1-1) | Musselburgh Athletic | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Civil Service Strollers FC | 0-2 (0-0) | Brechin City | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Brechin City | 4-3 (1-2) | Berwick Rangers | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Bonnyrigg Rose | 1-2 (1-2) | Brechin City | - | T | ||||||||||
| SCO LL | East Stirlingshire | 3-3 (1-1) | Brechin City | - | H | ||||||||||
| SCO LC | Forfar Athletic | 3-1 (2-0) | Brechin City | 5-7(1-2) | B | ||||||||||
| Buckie Thistle FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 1-3 (0-0) | Nairn County | - | B | ||||||||||
| SCO HL | Forres Mechanics | 2-1 (0-1) | Buckie Thistle FC | 4-4(4-1) | B | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 0-3 (0-3) | Huntly | - | B | ||||||||||
| SCO HL | Keith | 3-2 (1-1) | Buckie Thistle FC | - | B | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 5-0 (4-0) | Rothes | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Inver Gordon | 0-6 (0-2) | Buckie Thistle FC | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Turriff United | 1-2 (1-2) | Buckie Thistle FC | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 2-2 (2-1) | Brora Rangers | - | H | ||||||||||
| SCO HL | Strathspey Thistle | 0-2 (0-1) | Buckie Thistle FC | - | T | ||||||||||
| SCO HL | Buckie Thistle FC | 7-2 (3-0) | Banks o Dee | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | Chủ | Lossiemouth | 4 Ngày | |
| SCO HL | Khách | Clachnacuddin | 7 Ngày | |
| SCO HL | Chủ | Deveronvale | 14 Ngày |