English
English
Vietnam
Thailand
| Renfrew FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Broxburn Athletic | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Renfrew FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Renfrew FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SCO LL | Johnstone Burgh FC | 3-2 (2-0) | Renfrew FC | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Renfrew FC | 3-0 (2-0) | Beith | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Pollok | 1-3 (0-2) | Renfrew FC | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Renfrew FC | 1-5 (0-2) | Clydebank FC | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Renfrew FC | 1-3 (0-3) | Caledonian Braves | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Tranent FC | 2-0 (0-0) | Renfrew FC | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Renfrew FC | 3-5 (2-5) | Celtic B | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Cumbernauld Colts | 2-2 (1-0) | Renfrew FC | - | H | ||||||||||
| SCO LL | Renfrew FC | 1-4 (0-4) | Pollok | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Renfrew FC | 2-4 (1-1) | Killwin Rangers | - | B | ||||||||||
| Broxburn Athletic | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SCO LL | East Stirlingshire | 1-2 (1-0) | Broxburn Athletic | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Broxburn Athletic | 0-4 (0-1) | Linlithgow Rose | - | B | ||||||||||
| SCO LL | Boness Utd | 1-2 (0-1) | Broxburn Athletic | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Broxburn Athletic | 2-0 (1-0) | Berwick Rangers | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Dunipace FC | 2-2 (1-0) | Broxburn Athletic | - | H | ||||||||||
| SCO LL | Cowdenbeath | 0-2 (0-0) | Broxburn Athletic | 5-3(4-1) | T | ||||||||||
| SCO LL | Broxburn Athletic | 3-0 (1-0) | Lochee United | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Broxburn Athletic | 1-0 (0-0) | Gala Fairydean | - | T | ||||||||||
| SCO LL | Stirling University | 0-1 (0-1) | Broxburn Athletic | - | T | ||||||||||
| INT CF | Broxburn Athletic | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | 8-6(3-3) | B | ||||||||||