English
English
Vietnam
Thailand
| [ENG-S CE-11] Leiston FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 17 | 11 | 11 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 6 | 13 | 50.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 11 | 5 | 11 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 8 | 10 | 14 | 22.2% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 9 | 50.0% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | 3 | 15 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 | 6 | 16.7% | |
| Coventry United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Leiston FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Leiston FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG-S CE | Real Bedford | 3-2 (0-0) | Leiston FC | 10-5(7-1) | B | ||||||||||
| ENG FAT | Leiston FC | 0-3 (0-1) | Dartford | 5-5(3-2) | B | ||||||||||
| ENG-S CE | Leiston FC | 0-2 (0-1) | Peterborough Sports | 10-2(5-2) | B | ||||||||||
| ENG FAC | Hitchin Town | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | T | ||||||||||
| ENG-S CE | Banbury United | 1-2 (1-1) | Leiston FC | 7-7(2-4) | T | ||||||||||
| ENG FAC | Leiston FC | 5-0 (3-0) | Grays Athletic | - | T | ||||||||||
| ENG FAC | Grays Athletic | 0-0 (0-0) | Leiston FC | - | H | ||||||||||
| ENG-S CE | Bury Town | 4-3 (2-2) | Leiston FC | - | B | ||||||||||
| ENG-S CE | Leiston FC | 3-1 (3-0) | Redditch United | 5-8(4-2) | T | ||||||||||
| ENG-S CE | Stourbridge | 2-2 (2-1) | Leiston FC | - | H | ||||||||||
| Coventry United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG UD1 | Barwell | 0-2 (0-0) | Coventry United | 2-7(2-4) | T | ||||||||||
| ENG FAC | Hednesford Town | 0-1 (0-1) | Coventry United | - | T | ||||||||||
| ENG UD1 | Boldmere St Michaels | 3-1 (2-0) | Coventry United | 3-8(2-4) | B | ||||||||||
| ENG UD1 | Coventry United | 0-0 (0-0) | Boston Town | 6-3(2-1) | H | ||||||||||
| ENG FAC | Coventry United | 2-1 (2-0) | Bedworth United | - | T | ||||||||||
| ENG UD1 | Bedworth United | 2-0 (0-0) | Coventry United | 1-2(1-1) | B | ||||||||||
| ENG FAT | Coventry United | 1-3 (0-2) | Kidsgrove Athletic | - | B | ||||||||||
| ENG UD1 | Coventry United | 1-2 (0-0) | Mickleover Sports | 3-4(1-2) | B | ||||||||||
| ENG FAC | Whitchurch Alport | 1-3 (0-0) | Coventry United | - | T | ||||||||||
| ENG UD1 | Long Eaton Utd | 0-1 (0-0) | Coventry United | 6-8(1-0) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S CE | Khách | Racing Club Warwick | 7 Ngày | |
| ENG-S CE | Chủ | Hitchin Town | 10 Ngày | |
| ENG-S CE | Chủ | Stratford Town | 14 Ngày |