Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ventforet Kofu 3-4-2-1
3-4-2-1
Kataller Toyama
97
Higashi J.
20
Hikaru Endo
4
Yamamoto H.
22
Koide Y.
41
Wada T.
8
Yasuda K.
27
Seigo Takei
13
Yukito Murakami
29
Oshima K.
26
Sato K.
10
Naito Y.
39
Manato Furukawa
13
Ogawa K.
9
Tsubasa Yoshihira
33
Yoshiki Takahashi
34
Genta Takenaka
14
Shunsuke Tanimoto
28
Sho Fuseya
4
Sota Fukazawa
56
Okamoto S.
23
Nishiya S.
1
Toshiki Hirao
25
Hiratsuka Y.
6
Kobayashi I.
11
Kotatsu Kumakura
96
Kurokawa A.
95
Mendes H.
19
Hayata Mizuno
23
Staccioli M.
16
Hiroya Sueki
33
Kodai Yamauchi
3
Kagawa Y.
31
Bong-jo Koh
55
Kunitake Y.
10
Matsuda R.
8
Daichi Matsuoka
32
Shun Mizoguchi
19
Saneto Y.
6
Sera S.
15
Tsuboi K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ventforet Kofu | Kataller Toyama | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Seigo Takei |
|
90+2' | ||
| Hiratsuka Y. |
|
90' | ||
Kurokawa A.
Yukito Murakami
|
|
89' | ||
| 89' |
|
Sera S.
Genta Takenaka
|
||
| Yasuda K. |
|
84' | ||
| Yasuda K. |
|
78' | ||
Staccioli M.
Oshima K.
|
|
72' | ||
Hayata Mizuno
Yamamoto H.
|
|
72' | ||
| 68' |
|
1 - 2 Kunitake Y. (Kiến tạo: Shun Mizoguchi) | ||
| 64' |
|
Shun Mizoguchi
Nishiya S.
|
||
| Hiratsuka Y. 1 - 1 |
|
64' | ||
Hiratsuka Y.
Sato K.
|
|
63' | ||
Kobayashi I.
Wada T.
|
|
63' | ||
| 56' |
|
Tsuboi K.
Manato Furukawa
|
||
| 56' |
|
Kunitake Y.
Ogawa K.
|
||
| 51' |
|
0 - 1 Tsubasa Yoshihira (Kiến tạo: Manato Furukawa) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Yukito Murakami |
|
33' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 6 Sút bóng 16
- 2 Sút cầu môn 6
- 79 Tấn công 60
- 45 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 435 Chuyền bóng 585
- 75% TL chuyền bóng thành công 82%
- 10 Phạm lỗi 17
- 4 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 2 | 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 50% | 48.7% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Ventforet KofuTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKataller Toyama
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 13
- 11
- 10
- 20
- 20
- 16
- 12
- 18
- 17
- 18
- 22
- 13
- 13
- 13
- 15
- 13
- 17
- 14
- 20
- 13
- 17
- 26
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ventforet Kofu ( 28 Trận) | Kataller Toyama ( 28 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 5 | 6 |
| HT-H / FT-T | 1 | 3 | 0 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 1 | 3 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X