Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Exeter City 4-2-3-1
4-3-3
Rotherham United
1
6.8
Bycroft J.
3
8.3
L.Woodhouse
5
7.7
Fitzwater J.
6
8.7
Taylor J.
2
7.3
Samuel L.
16
6.9
Cummins C.
31
7.0
Doyle-Hayes J.
20
7.3
Birch G.
8
6.9
Perry T.
25
7.9
Scully A.
10
6.3
Gordon J.
17
6.3
Kaleta M.
10
6.4
Mullin P.
24
5.1
Buyabu J.
4
6.1
Austerfield J.
6
7.9
Ashley O.
15
5.6
Fitzgerald J.
12
6.7
Hall D.
14
6.3
Aljofree S.
27
7.6
Iorfa D.
5
6.2
Ngwenya K.
13
7.9
Eyestone J.
46
Louie Cayless
19
0.0
Cox S.
7
6.8
Edwards G.
14
Kite H.
18
0.0
Oakes L.
22
Frankie Phillips
23
6.5
Sutherland E.
16
E.Adegboyega
9
5.6
Bradshaw T.
1
T.Cann
26
H.Douglas
23
6.0
Aaron Nemane
2
Rafferty J.
8
6.3
K.Spence
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Exeter City | Rotherham United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Cummins C. |
|
90+2' | ||
Cox S.
Gordon J.
|
|
85' | ||
Oakes L.
Perry T.
|
|
80' | ||
Sutherland E.
Birch G.
|
|
79' | ||
| 69' |
|
K.Spence
Ngwenya K.
|
||
| 69' |
|
Aaron Nemane
Kaleta M.
|
||
Edwards G.
Scully A.
|
|
65' | ||
| 58' |
|
Bradshaw T.
Fitzgerald J.
|
||
| 58' |
|
Iorfa D. | ||
| Scully A. (Kiến tạo: Birch G.) 1 - 0 |
|
51' | ||
| HT 0-0 | ||||
| L.Woodhouse |
|
43' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 0
- 111 Tấn công 112
- 60 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 353 Chuyền bóng 397
- 69% TL chuyền bóng thành công 67%
- 8 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 0
- 73 Đánh đầu 67
- 37 Đánh đầu thành công 33
- 0 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 6
- 4 Rê bóng 2
- 25 Quả ném biên 33
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 22 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 17
- 2.09 Expected Goals (xG) 0.47
- 1.97 xG ở tình huống bóng sống 0.41
- 0.11 xG ở tình huống bóng chết 0.06
- 2.09 xG không tính phạt đền 0.47
- 1.87 xG trúng đích 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12 | 12.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 44% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Exeter CityTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRotherham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 12
- 17
- 11
- 18
- 6
- 20
- 19
- 16
- 15
- 17
- 13
- 20
- 15
- 10
- 7
- 12
- 18
- 13
- 21
- 16
- 33
- 20
- 26
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Exeter City ( 8 Trận) | Rotherham United ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 0 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 2 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X