Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Grimsby Town 4-1-4-1
3-4-1-2
Shrewsbury Town
31
6.0
Pym C.
3
7.0
Sweeney J.
26
7.1
Pruti E.
17
6.5
McJannett C.
5
6.3
Rodgers H.
7
6.8
Walker J.
30
6.9
Vernam C.
8
6.0
Doyle C.
4
6.8
K.Green
14
6.1
J.Amaluzor
39
7.1
Cook A.
9
7.0
Lloyd G.
8
6.1
Fletcher I.
18
6.4
Brown K. M.
2
5.5
Hoole L.
10
7.6
Sang T.
7
6.6
Turner-Cooke J.
11
7.3
Berkoe K.
6
7.6
Stubbs S.
5
28.6
Boyle W.
3
7.7
Ruffels J.
1
6.5
Brook W.
28
7.5
Finley Cartwright
1
Cartwright H.
10
Sonny Finch
12
Foulkes J.
2
Kacurri M.
9
7.3
I.Morgan
11
0.0
Ryley Reynolds
13
0.0
Davison J.
4
I.England
27
J.Gbodé
21
0.0
Gray W.
32
Cameron Gregory
23
Lee I.
24
Lino Sousa
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Grimsby Town | Shrewsbury Town | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+4' |
|
Davison J. | ||
Sonny Finch
Cook A.
|
|
90' | ||
Ryley Reynolds
Walker J.
|
|
90' | ||
| 80' |
|
Gray W.
Turner-Cooke J.
|
||
| 80' |
|
Davison J.
Fletcher I.
|
||
| 75' |
|
Lloyd G. | ||
| Finley Cartwright (Kiến tạo: I.Morgan) 1 - 2 |
|
75' | ||
| 74' |
|
Ruffels J. | ||
Finley Cartwright
Doyle C.
|
|
61' | ||
I.Morgan
Vernam C.
|
|
61' | ||
| 60' |
|
0 - 2 Brown K. M. (Kiến tạo: Boyle W.) | ||
| Doyle C. |
|
58' | ||
| 56' |
|
Brown K. M. | ||
| 50' |
|
Fletcher I. | ||
| HT 0-1 | ||||
| 26' |
|
Berkoe K. | ||
| 19' |
|
0 - 1 Lloyd G. (Kiến tạo: Boyle W.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 6
- 21 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 4
- 112 Tấn công 76
- 87 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Cản bóng 1
- 25 Đá phạt trực tiếp 13
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 390 Chuyền bóng 221
- 68% TL chuyền bóng thành công 49%
- 13 Phạm lỗi 25
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 45
- 41 Đánh đầu thành công 35
- 2 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 7
- 7 Rê bóng 3
- 23 Quả ném biên 21
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 6 Cắt bóng 9
- 8 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 2
- 29 Chuyền dài 15
- 1.56 Expected Goals (xG) 1.25
- 0.78 xG ở tình huống bóng sống 0.39
- 0.77 xG ở tình huống bóng chết 0.86
- 1.56 xG không tính phạt đền 1.25
- 0.34 xG trúng đích 1.36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 7.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 12.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 44% | 52.6% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Grimsby TownTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiShrewsbury Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 10
- 13
- 16
- 11
- 15
- 6
- 8
- 13
- 30
- 20
- 22
- 26
- 11
- 30
- 16
- 4
- 6
- 13
- 13
- 20
- 25
- 16
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Grimsby Town ( 56 Trận) | Shrewsbury Town ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 6 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 5 | 8 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 4 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 5 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 6 | 8 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 3 | 10 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X