Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.0
Fernandez A.
15
6.9
Lelo L.
18
7.5
Federico Bonini
21
6.7
Chumi
2
7.1
Luna M.
14
6.4
Javier Munoz
6
6.3
Vesga M.
11
9.0
Arribas S.
17
8.0
B.Cipenga
9
6.9
Gomes De Araujo T.
12
6.8
Leo Baptistao
7
7.6
Karrikaburu J.
14
5.7
David González
16
6.6
Curro
19
7.4
Llabres J.
20
6.2
Gragera J.
12
6.3
Vencedor U.
23
6.1
Dadie
15
6.9
Luengo O.
18
6.5
del Cerro S.
22
7.0
Brais Martínez
13
6.9
Cantero A.
22
7.0
Chirino D.
24
7.1
de la Fuente M.
23
7.0
Embarba A.
33
6.6
Junyent Q.
26
Kone K.
13
Martinez F.
10
Melamed N.
7
Morcillo J.
3
0.0
Munoz A.
5
Pulido J.
20
Sola A.
31
Yaakobishvili.A
17
Cantero M.
9
6.7
Fores A.
4
6.3
Galdames P.
21
Garcia F.
35
Presencio Gonzalez D.
24
S.Lencina
2
6.5
Lizancos A.
36
Martinez I.
11
0.0
Mollejo V.
30
Monedero M. S.
3
6.0
Vilarrasa I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Almeria | Burgos | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Munoz A.
Lelo L.
|
|
87' | ||
| de la Fuente M. 2 - 1 |
|
84' | ||
| 82' |
|
Mollejo V.
Dadie
|
||
| 77' |
|
Galdames P. | ||
| B.Cipenga (Kiến tạo: Arribas S.) 1 - 1 |
|
77' | ||
| 74' |
|
Dadie | ||
| 71' |
|
Galdames P.
Brais Martínez
|
||
| 63' |
|
Vilarrasa I.
Llabres J.
|
||
| 63' |
|
Fores A.
Karrikaburu J.
|
||
| 63' |
|
Lizancos A.
Curro
|
||
Chirino D.
Luna M.
|
|
59' | ||
de la Fuente M.
Gomes De Araujo T.
|
|
59' | ||
Embarba A.
Leo Baptistao
|
|
59' | ||
| Luna M. |
|
49' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 40' |
|
0 - 1 Karrikaburu J. (Kiến tạo: Llabres J.) | ||
| 37' |
|
Brais Martínez | ||
| Leo Baptistao |
|
33' | ||
Junyent Q.
Vesga M.
|
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 25 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 4
- 152 Tấn công 69
- 78 Tấn công nguy hiểm 23
- 13 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 621 Chuyền bóng 284
- 90% TL chuyền bóng thành công 73%
- 15 Phạm lỗi 13
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng 19
- 8 Rê bóng 3
- 25 Quả ném biên 13
- 6 Tắc bóng thành công 19
- 6 Cắt bóng 8
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 24
- 2.2 Expected Goals (xG) 1.04
- 2 xG ở tình huống bóng sống 1.02
- 0.19 xG ở tình huống bóng chết 0.03
- 2.2 xG không tính phạt đền 1.04
- 1.86 xG trúng đích 0.87
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0 | Bàn thua | 0.7 | 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 1.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 19 | 11.9 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 44.3% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
AlmeriaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBurgos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 18
- 10
- 13
- 27
- 7
- 12
- 16
- 6
- 18
- 25
- 8
- 24
- 16
- 15
- 8
- 6
- 18
- 12
- 16
- 10
- 21
- 23
- 37
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Almeria ( 53 Trận) | Burgos ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 6 | 5 | 5 |
| HT-H / FT-T | 8 | 3 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 6 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 6 | 1 | 7 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X