Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
14
Mathew Fisher
4
Griffiths E.
6
Delaney M.
2
Seth Woodhouse
22
Harri Rowe
24
Evans J.
3
Sauane B.
99
Oliver Williams
8
Orme A.
5
Bell C.
10
Thomas C.
34
Edwards R.
14
Murtas F.
18
Caio Hughes
12
Tierney J.
19
Sconce J.
9
Davies O.
28
Harvey Morris
1
Alex Swindell
27
Yonsian F.
6
Sullivan D.
7
Thomas Bibby
30
Joseph Case
17
Charlie Davies
26
Lucas Davies
13
Hopkins J.
7
Adam John
20
Lloyd H.
25
Callum Shirt
20
Sam Baker
2
Casey Bedford
31
Elliot Collins
3
Mikey Davies
8
Taner Dogan
21
Lewys Williams
10
Winslade M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ammanford | Holywell | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+8' |
|
Taner Dogan
Thomas Bibby
|
||
| 90+8' |
|
Lewys Williams
Murtas F.
|
||
| Charlie Davies |
|
90+8' | ||
| 90+7' |
|
Thomas Bibby | ||
| 90+1' |
|
Sullivan D. | ||
Adam John
Evans J.
|
|
82' | ||
| Delaney M. |
|
76' | ||
Callum Shirt
Mathew Fisher
|
|
69' | ||
Charlie Davies
Thomas C.
|
|
69' | ||
| Evans J. |
|
53' | ||
| Mathew Fisher 2 - 1 |
|
47' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Evans J. 1 - 1 |
|
38' | ||
| 20' |
|
Murtas F. | ||
| 2' |
|
0 - 1 Yonsian F. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 5
- 80 Tấn công 88
- 56 Tấn công nguy hiểm 64
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.3 | 0.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 3.3 | Bàn thua | 2.3 | 2.9 | Bàn thua | 3 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 1.7 | Phạt góc | 3 | 2.2 | Phạt góc | 3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 58.3% | 36.1% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
AmmanfordTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHolywell
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 16
- 21
- 7
- 12
- 6
- 9
- 19
- 13
- 16
- 21
- 17
- 27
- 16
- 18
- 13
- 7
- 10
- 3
- 21
- 25
- 34
- 25
- 19
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ammanford ( 11 Trận) | Holywell ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 2 | 3 | 4 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X