Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
| J Lease FC | FC Tiamo Hirakata | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Iwagishi S. |
|
63' | ||
| Noguchi T. 1 - 1 |
|
50' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Kohei Imayoshi |
|
30' | ||
| Yuta Koshino |
|
29' | ||
| 6' |
|
0 - 1 | ||
| Daiki Kato |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 0
- 21 Sút bóng 17
- 6 Sút cầu môn 9
- 107 Tấn công 105
- 54 Tấn công nguy hiểm 48
- 15 Sút ngoài cầu môn 8
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 18 Quả ném biên 8
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 7.5 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 56% | Phạm lỗi | 50.7% | 50.5% | Phạm lỗi | 57.2% |
J Lease FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Tiamo Hirakata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 24
- 13
- 6
- 13
- 12
- 13
- 6
- 13
- 10
- 11
- 16
- 11
- 9
- 10
- 30
- 13
- 19
- 18
- 23
- 13
- 24
- 32
- 16
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| J Lease FC ( 13 Trận) | FC Tiamo Hirakata ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 0 | 2 | 1 |

Vietnam
Thailand


Telegram
Facebook
X