| Linlithgow Rose | Clydebank FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 69' |
|
0 - 1 | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 2 | 2.9 | Bàn thắng | 3.3 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 0 | Phạt góc | 9.3 | 0 | Phạt góc | 6.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 | 0 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.5 | 0 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 50% | 0% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Linlithgow RoseTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiClydebank FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 9
- 18
- 17
- 10
- 13
- 12
- 21
- 15
- 21
- 12
- 19
- 26
- 13
- 14
- 9
- 15
- 17
- 19
- 14
- 10
- 26
- 21
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Linlithgow Rose ( 3 Trận) | Clydebank FC ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand

Telegram
Facebook
X