Kèo trực tuyến
| Turan Tovuz | Fenerbahce | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 74' |
|
0 - 2 Balta | ||
| 60' |
|
0 - 1 Kante N. | ||
| Marandici D. |
|
46' | ||
| Miller R. |
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45' |
|
Guendouzi M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 6
- 0 Sút cầu môn 2
- 62 Tấn công nguy hiểm 43
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Đá phạt trực tiếp 1
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 18% TL kiểm soát bóng(HT) 82%
- 85 Chuyền bóng 201
- 85% TL chuyền bóng thành công 90%
- 1 Phạm lỗi 2
- 1 Việt vị 0
- 6 Tắc bóng 1
- 2 Rê bóng 1
- 0 Quả ném biên 9
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Cắt bóng 0
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 5 Chuyền dài 10
- 0.07 Expected Goals (xG) 0.27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3 | 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.7 | 0 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 55% | 52.4% | Kiểm soát bóng | 52% |
Turan TovuzTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFenerbahce- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 20
- 17
- 13
- 9
- 8
- 11
- 10
- 6
- 11
- 13
- 13
- 32
- 26
- 23
- 16
- 16
- 15
- 14
- 23
- 16
- 17
- 19
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Turan Tovuz ( 5 Trận) | Fenerbahce ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |

Vietnam
Thailand


Telegram
Facebook
X