Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Machida Zelvia 3-4-2-1
3-4-2-1
Kyoto Sanga
1
Tani K.
2
Ouwejan T.
50
Okamura D.
3
Shoji G.
33
Akimoto T.
18
Shimoda H.
16
Mae H.
88
Nakamura H.
8
Sento K.
20
Nishimura T.
9
Ogawa K.
9
Papagaio
77
Arai H.
48
Ryuma Nakano
26
Kato R.
10
Fukuoka S.
24
Morooka H.
44
Sato K.
40
Yusuke Ishida
50
Suzuki Y.
15
Kodai Nagata
90
Halls
5
Dresevic I.
15
Duke M.
89
Nicholas Guimaraes
66
A.Koch
6
Henry Heroki Mochizuki
13
Morita T.
23
Shirasaki R.
34
Futa Tokumura
99
Yengi T.
38
Maceio
11
Marco Tulio
18
Matsuda T.
1
Ota G.
62
Shichi T.
17
Souza Alex
5
Appiah Tawiah H.
60
Yamanaka R.
25
Sung-jun Yoon
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Machida Zelvia | Kyoto Sanga | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 5-3 | ||||
| Shirasaki R. |
|
5-3 | ||
| 4-3 |
|
Sato K. | ||
| Ouwejan T. |
|
4-2 | ||
| 3-2 |
|
Arai H. | ||
| Tani K. |
|
3-1 | ||
| 2-1 |
|
Sung-jun Yoon | ||
| Shimoda H. |
|
2-1 | ||
| 1-1 |
|
Marco Tulio | ||
| Dresevic I. |
|
1-0 | ||
| ET 0-0 | ||||
Dresevic I.
Shoji G.
|
|
110' | ||
Futa Tokumura
Sento K.
|
|
102' | ||
Duke M.
Ogawa K.
|
|
102' | ||
| 96' |
|
Matsuda T.
Kato R.
|
||
| FT 0-0 | ||||
Shirasaki R.
Mae H.
|
|
88' | ||
Henry Heroki Mochizuki
Nakamura H.
|
|
88' | ||
| 84' |
|
Appiah Tawiah H.
Ryuma Nakano
|
||
| 84' |
|
Marco Tulio
Papagaio
|
||
Yengi T.
Nishimura T.
|
|
76' | ||
| 70' |
|
Shichi T.
Kodai Nagata
|
||
| 70' |
|
Souza Alex
Fukuoka S.
|
||
| 65' |
|
Papagaio | ||
| 64' |
|
Sung-jun Yoon
Morooka H.
|
||
| 59' |
|
Suzuki Y. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Shoji G. |
|
39' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 3
- 133 Tấn công 110
- 97 Tấn công nguy hiểm 64
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 5 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 3
- 26 Quả ném biên 16
- 6 Phạt góc (OT) 0
- 0 Việt vị (OT) 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 2.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 11 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 49% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Machida ZelviaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKyoto Sanga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 11
- 14
- 13
- 10
- 15
- 5
- 3
- 12
- 19
- 14
- 10
- 14
- 15
- 22
- 24
- 8
- 15
- 14
- 17
- 29
- 17
- 28
- 24
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Machida Zelvia ( 2 Trận) | Kyoto Sanga ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X