Kèo trực tuyến
| Artis Brno | Trencin | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
|
72' | |||
| 60' |
|
|||
| HT 3-0 | ||||
| 45+1' |
|
|||
| El Hadji Madior Ndiaye 3 - 0 |
|
39' | ||
| Fomba I. 2 - 0 |
|
27' | ||
| Preisler D. 1 - 0 |
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 5
- 9 Sút cầu môn 1
- 103 Tấn công 69
- 77 Tấn công nguy hiểm 23
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 4 Việt vị 0
- 21 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 3 | 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 49% | 48.5% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Artis BrnoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiTrencin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 7
- 8
- 11
- 10
- 16
- 10
- 18
- 26
- 11
- 16
- 20
- 16
- 26
- 16
- 12
- 8
- 28
- 22
- 12
- 22
- 9
- 25
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Artis Brno ( 25 Trận) | Trencin ( 18 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 6 | 3 | 6 |

Vietnam
Thailand


Telegram
Facebook
X